Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1455 4/8
1455 4/8
1452 4/8
1453 2/8
1453 6/8
1431 4/8
1431 4/8
1428 6/8
1429 6/8
1431
1383 4/8
1383 4/8
1383 4/8
1383 4/8
1385 4/8
1314 4/8
1314 4/8
1313 6/8
1313 6/8
1315 2/8
1277 6/8
1278
1275 4/8
1276
1278 2/8
1281 2/8
1281 2/8
1279 4/8
1279 4/8
1282 4/8
-
-
-
1285 2/8 *
1285 2/8
1283 2/8
1283 6/8
1283 2/8
1283 6/8
1285 4/8
-
-
-
1290 *
1290
-
-
-
1290 2/8 *
1290 2/8
-
-
-
1272 *
1272
1250 2/8
1250 2/8
1250
1250
1252 4/8
-
-
-
1250 *
1250
-
-
-
1251 *
1251
-
-
-
1242 4/8 *
1242 4/8
-
-
-
1248 2/8 *
1248 2/8
-
-
-
1242 *
1242
-
-
-
1235 6/8 *
1235 6/8
-
-
-
1209 4/8 *
1209 4/8
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET