Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1436
1443 4/8
1428 2/8
1437 4/8
1436 4/8
1406
1412 4/8
1400
1407 2/8
1407
1346 4/8
1354
1344 2/8
1351
1347 4/8
1246 6/8
1248 4/8
1241 6/8
1247 2/8
1248 4/8
1190 6/8
1194 4/8
1186 6/8
1188 2/8
1192 6/8
1195 6/8
1198 4/8
1191 6/8
1192 6/8
1197 6/8
1200
1202 4/8
1196
1197 4/8
1201
1205
1205
1198 6/8
1198 6/8
1203 4/8
1208
1211
1202 4/8
1203 2/8
1207 4/8
1190
1190
1190
1190
1187
-
-
-
1147 6/8
1147 6/8
1137 4/8
1139 6/8
1135
1136 6/8
1138
-
-
-
1138
1138
-
-
-
1133
1133
-
-
-
1135
1135
-
-
-
1132
1132
-
-
-
1130
1130
-
-
-
1106
1106
-
-
-
1091 4/8
1091 4/8
-
-
-
1098
1098
-
-
-
1075
1075
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts