Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1324 6/8
1328 4/8
1323 4/8
1326 4/8
1331 4/8
1306 4/8
1310 6/8
1305 2/8
1308 4/8
1313 6/8
1291 4/8
1295
1290 4/8
1293 2/8
1298 6/8
1280 2/8
1282 4/8
1278
1281
1286 2/8
-
-
-
1255 4/8 *
1255 4/8
-
-
-
1195 2/8 *
1195 2/8
1149 4/8
1152
1149
1152
1154 4/8
1155
1155
1155
1155
1159 4/8
-
-
-
1163 2/8 *
1163 2/8
-
-
-
1166 4/8 *
1166 4/8
-
-
-
1172 6/8 *
1172 6/8
-
-
-
1163 2/8 *
1163 2/8
-
-
-
1148 6/8 *
1148 6/8
-
-
-
1144 6/8 *
1144 6/8
-
-
-
1148 *
1148
-
-
-
1147 4/8 *
1147 4/8
-
-
-
1145 6/8 *
1145 6/8
-
-
-
1138 4/8 *
1138 4/8
-
-
-
1136 *
1136
-
-
-
1126 4/8 *
1126 4/8
-
-
-
1106 *
1106
-
-
-
1108 4/8 *
1108 4/8
-
-
-
1098 4/8 *
1098 4/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET