Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1370
1377 4/8
1365 2/8
1369 6/8
1367 4/8
1271 6/8
1278
1268 4/8
1268 6/8
1272
1222 2/8
1224 2/8
1213 4/8
1213 6/8
1220
1227 4/8
1228 4/8
1220 2/8
1220 4/8
1225 4/8
1230
1230 2/8
1222
1222
1227 6/8
1226 6/8
1226 6/8
1219
1219
1226 6/8
1228 6/8
1228 6/8
1225 6/8
1225 6/8
1232
-
-
-
1219 4/8 *
1219 4/8
-
-
-
1204 4/8 *
1204 4/8
1202
1204
1196
1196
1202 2/8
-
-
-
1206 *
1206
-
-
-
1202 2/8 *
1202 2/8
-
-
-
1197 *
1197
-
-
-
1199 6/8 *
1199 6/8
-
-
-
1193 4/8 *
1193 4/8
-
-
-
1178 2/8 *
1178 2/8
-
-
-
1153 4/8 *
1153 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET