Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1091 6/8
1091 6/8
1091 6/8
1091 6/8
1097 2/8
1028
1028 6/8
1025 4/8
1026 4/8
1032
1036
1036 4/8
1033 4/8
1034 6/8
1039 6/8
1042
1044 2/8
1041 4/8
1042 4/8
1047
1047 2/8
1050
1047
1049 6/8
1052 6/8
1052 4/8
1055 4/8
1052 2/8
1054 2/8
1057 4/8
1054
1054
1054
1054
1056 6/8
-
-
-
1046 6/8 *
1046 6/8
1038
1040
1036 4/8
1038 6/8
1041 6/8
1043 4/8
1043 4/8
1043 2/8
1043 2/8
1046 2/8
-
-
-
1049 2/8 *
1049 2/8
-
-
-
1051 *
1051
-
-
-
1053 6/8 *
1053 6/8
-
-
-
1048 6/8 *
1048 6/8
-
-
-
1025 4/8 *
1025 4/8
-
-
-
1020 2/8 *
1020 2/8
-
-
-
1039 2/8 *
1039 2/8
-
-
-
1007 6/8 *
1007 6/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet