Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1496 4/8
1496 4/8
1495 6/8
1495 6/8
1496 4/8
1466 4/8
1466 6/8
1466 4/8
1466 4/8
1466 4/8
-
-
-
1447 6/8 *
1447 6/8
-
-
-
1406 4/8 *
1406 4/8
-
-
-
1331 *
1331
1275
1275
1275
1275
1275 4/8
-
-
-
1279 *
1279
-
-
-
1281 4/8 *
1281 4/8
-
-
-
1281 2/8 *
1281 2/8
-
-
-
1285 6/8 *
1285 6/8
-
-
-
1280 4/8 *
1280 4/8
-
-
-
1260 4/8 *
1260 4/8
-
-
-
1239 *
1239
-
-
-
1240 *
1240
-
-
-
1241 *
1241
-
-
-
1232 4/8 *
1232 4/8
-
-
-
1238 2/8 *
1238 2/8
-
-
-
1232 *
1232
-
-
-
1225 6/8 *
1225 6/8
-
-
-
1201 *
1201
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET