Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1400 4/8
1409 2/8
1395
1396
1400 4/8
1327 2/8
1335
1323 4/8
1326
1329 6/8
1189 4/8
1194 6/8
1184 2/8
1187
1193 6/8
1152 4/8
1158 6/8
1148 4/8
1151 2/8
1157 2/8
1159
1165
1157
1158 2/8
1164
1166 2/8
1171 2/8
1162
1165
1170 4/8
1171 2/8
1174 2/8
1167 6/8
1170
1175 6/8
1177
1181 6/8
1173 6/8
1175
1180 6/8
-
-
-
1170 2/8
1170 2/8
1158
1158
1158
1158
1155 4/8
1142
1154
1142
1150 6/8
1147 4/8
-
-
-
1151 4/8
1151 4/8
-
-
-
1150
1150
-
-
-
1152 6/8
1152 6/8
-
-
-
1157 4/8
1157 4/8
-
-
-
1155
1155
-
-
-
1137 4/8
1137 4/8
1123 6/8
1123 6/8
1123 6/8
1123 6/8
1126 6/8
-
-
-
1141 2/8
1141 2/8
-
-
-
1100 4/8
1100 4/8
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts