Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1395 4/8
1399 6/8
1387
1387 6/8
1392 4/8
1314 6/8
1321 4/8
1297 2/8
1299 6/8
1314 6/8
1181
1186
1164 4/8
1166 6/8
1180 2/8
1141
1147 4/8
1132 6/8
1133 4/8
1141 4/8
1148 4/8
1155 2/8
1141
1142
1149 6/8
1158
1164
1149 4/8
1150
1158
1165 4/8
1170 6/8
1157 2/8
1158
1165 4/8
1173
1177 6/8
1163 2/8
1165
1173
1171
1172
1162 4/8
1162 4/8
1170 4/8
-
1144 4/8
1144 4/8
1144 4/8
1153 6/8
1147 6/8
1150
1136
1137 4/8
1148 6/8
1150 2/8
1152
1141 4/8
1141 4/8
1152 2/8
-
1141 6/8
1141 6/8
1141 6/8
1152 4/8
-
1144
1144
1144
1154 6/8
-
1147 4/8
1147 4/8
1147 4/8
1158 6/8
-
1145
1145
1145
1156 2/8
-
1126 2/8
1126 2/8
1126 2/8
1137 4/8
1116
1116
1114 2/8
1114 4/8
1123
-
1129
1129
1129
1137 4/8
1105
1105
1097 2/8
1097 2/8
1105 6/8
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts