Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1330
1347 6/8
1326
1332
1334 4/8
1246 2/8
1260 6/8
1236 6/8
1238
1246 4/8
1131
1145
1124 6/8
1126
1132
1103 2/8
1115
1096
1097 2/8
1103 6/8
1111 6/8
1122
1104 4/8
1105 4/8
1112
1118 2/8
1131
1113
1114 2/8
1119 6/8
1125 6/8
1137 6/8
1120 6/8
1122
1127
1134
1144 4/8
1128
1128 6/8
1133 6/8
1130 4/8
1138 6/8
1126
1126 2/8
1129 6/8
1116
1116
1116
1116
1114 6/8
1107
1115 4/8
1100
1100 2/8
1108 4/8
1113
1115
1105
1105
1113
-
-
-
1115 4/8
1115 4/8
-
-
-
1117
1117
-
-
-
1120
1120
-
-
-
1117 4/8
1117 4/8
-
-
-
1105 6/8
1105 6/8
1100
1100
1095
1095
1098 4/8
-
-
-
1111 2/8
1111 2/8
-
-
-
1085 4/8
1085 4/8
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts