Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,19
18,24
18,11
18,20
18,19
18,28
18,28
18,11
18,17
18,25
18,73
18,73
18,52
18,58
18,67
19,43
19,48
19,34
19,40
19,48
19,47
19,50
19,43
19,47
19,56
19,58
19,61
19,51
19,56
19,66
19,79
19,79
19,70
19,75
19,85
20,03
20,03
20,02
20,03
20,12
-
20,01
20,01
20,01
20,08
-
20,05
20,05
20,05
20,13
-
20,15
20,15
20,15
20,23
VINANET