Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,14
18,81
18,12
18,77
18,20
18,09
18,66
18,09
18,63
18,17
18,50
19,00
18,50
18,98
18,58
19,32
19,80
19,32
19,79
19,40
19,44
19,86
19,44
19,85
19,47
19,59
19,93
19,59
19,91
19,56
19,77
20,10
19,77
20,06
19,75
20,09
20,30
20,09
20,26
20,03
-
20,21
20,21
20,21
20,01
20,26
20,26
20,22
20,24
20,05
20,28
20,32
20,28
20,30
20,15
VINANET