Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,74
19,05
18,58
18,75
18,77
18,55
18,82
18,50
18,61
18,63
18,90
19,10
18,82
18,91
18,98
19,70
19,85
19,62
19,72
19,79
19,76
19,88
19,71
19,80
19,85
19,80
19,96
19,77
19,91
19,91
19,93
20,09
19,90
20,07
20,06
20,11
20,30
20,06
20,30
20,26
20,18
20,26
20,18
20,26
20,21
20,18
20,25
20,18
20,25
20,24
20,23
20,29
20,23
20,29
20,30
VINANET