Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,75
18,96
18,67
18,82
18,75
18,64
18,86
18,57
18,79
18,61
18,91
19,15
18,88
19,09
18,91
19,72
19,95
19,72
19,90
19,72
19,81
20,02
19,81
19,98
19,80
19,91
20,07
19,91
20,05
19,91
20,07
20,17
20,07
20,17
20,07
20,30
20,40
20,30
20,40
20,30
-
20,35
20,35
20,35
20,26
-
20,34
20,34
20,34
20,25
-
20,38
20,38
20,38
20,29
VINANET