Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,28
16,40
16,20
16,21
16,29
16,65
16,72
16,55
16,57
16,67
17,57
17,67
17,52
17,53
17,63
17,64
17,74
17,60
17,62
17,71
17,73
17,83
17,70
17,71
17,80
17,99
18,07
17,94
17,97
18,06
18,44
18,50
18,37
18,39
18,47
18,30
18,30
18,25
18,25
18,33
-
18,21
18,21
18,21
18,29
-
18,30
18,30
18,30
18,38
18,51
18,51
18,49
18,49
18,56
VINANET