Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,82
18,89
18,64
18,80
18,82
18,73
18,80
18,59
18,75
18,75
19,02
19,08
18,90
19,03
19,04
19,80
19,87
19,70
19,82
19,84
19,89
19,90
19,80
19,90
19,92
19,96
19,97
19,87
19,96
19,98
20,09
20,10
20,02
20,09
20,10
20,30
20,30
20,23
20,30
20,32
-
20,25
20,25
20,25
20,27
-
20,25
20,25
20,25
20,26
-
20,34
20,34
20,34
20,35
VINANET