Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,76
18,88
18,59
18,84
18,80
18,70
18,84
18,60
18,80
18,75
19,02
19,11
18,88
19,07
19,03
19,83
19,89
19,68
19,84
19,82
19,90
19,95
19,77
19,91
19,90
19,93
20,03
19,93
19,99
19,96
20,08
20,12
20,07
20,12
20,09
20,30
20,35
20,30
20,33
20,30
-
20,28
20,28
20,28
20,25
-
20,28
20,28
20,28
20,25
-
20,37
20,37
20,37
20,34
VINANET