Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
13,80
13,95
13,52
13,67
13,78
16,31
16,38
16,10
16,27
16,32
16,85
16,85
16,61
16,76
16,82
17,21
17,22
17,02
17,15
17,21
17,71
17,72
17,55
17,67
17,75
18,43
18,43
18,27
18,39
18,47
18,47
18,48
18,36
18,48
18,50
18,53
18,57
18,45
18,57
18,56
18,78
18,80
18,78
18,80
18,81
19,21
19,22
19,19
19,22
19,25
19,07
19,13
19,07
19,13
19,16
18,90
18,97
18,90
18,97
19,00
Nguồn: Vinanet