Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,06
16,08
15,74
15,90
16,01
16,41
16,41
16,07
16,22
16,30
16,57
16,57
16,28
16,43
16,50
16,95
16,95
16,64
16,80
16,88
17,67
17,67
17,40
17,55
17,63
17,74
17,74
17,50
17,65
17,71
17,73
17,73
17,52
17,65
17,71
17,91
17,91
17,76
17,82
17,91
18,26
18,26
18,20
18,24
18,35
18,09
18,11
18,09
18,11
18,16
Nguồn: Vinanet