Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
13,67
13,82
13,52
13,55
13,67
16,25
16,35
16,13
16,17
16,27
16,75
16,82
16,65
16,66
16,76
17,15
17,20
17,04
17,05
17,15
17,67
17,73
17,55
17,56
17,67
18,37
18,46
18,28
18,29
18,39
18,49
18,52
18,37
18,39
18,48
18,57
18,61
18,42
18,49
18,57
18,80
18,84
18,65
18,73
18,80
19,24
19,24
19,15
19,15
19,22
-
19,06
19,06
19,06
19,13
18,90
18,90
18,90
18,90
18,97
Nguồn: Vinanet