Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
14,70
14,87
14,62
14,72
14,71
15,08
15,22
14,98
15,10
15,08
15,30
15,45
15,23
15,36
15,33
15,70
15,80
15,57
15,72
15,67
16,45
16,50
16,26
16,42
16,38
16,45
16,58
16,38
16,50
16,48
16,43
16,55
16,36
16,48
16,47
16,54
16,66
16,51
16,61
16,61
16,95
17,07
16,95
17,00
17,01
16,85
16,95
16,85
16,89
16,92
16,79
16,80
16,76
16,76
16,80
16,75
16,87
16,75
16,82
16,83
Nguồn: Vinanet