Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
13,59
14,01
13,32
13,88
13,55
16,18
16,31
15,89
16,25
16,17
16,70
16,75
16,38
16,69
16,66
17,05
17,10
16,76
17,05
17,05
17,56
17,59
17,28
17,52
17,56
18,29
18,30
18,05
18,23
18,29
18,39
18,39
18,20
18,32
18,39
18,45
18,45
18,32
18,43
18,49
18,70
18,70
18,63
18,69
18,73
-
19,12
19,12
19,12
19,15
-
19,01
19,01
19,01
19,06
18,80
18,85
18,80
18,85
18,90
Nguồn: Vinanet