Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,35
18,40
18,26
18,31
18,29
18,40
18,45
18,33
18,39
18,33
18,75
18,83
18,71
18,80
18,70
19,61
19,68
19,59
19,67
19,56
19,73
19,80
19,72
19,77
19,68
19,85
19,91
19,85
19,87
19,83
20,03
20,08
20,01
20,01
19,99
20,37
20,37
20,27
20,27
20,27
-
20,24
20,24
20,24
20,24
20,27
20,31
20,24
20,24
20,23
20,38
20,38
20,31
20,31
20,31
VINANET