Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
15,72
15,97
15,65
15,87
15,71
16,04
16,31
16,02
16,23
16,08
16,29
16,54
16,28
16,46
16,33
16,71
16,94
16,67
16,86
16,74
17,48
17,72
17,48
17,64
17,54
17,59
17,77
17,59
17,69
17,63
17,58
17,76
17,58
17,66
17,62
17,73
17,89
17,73
17,77
17,78
18,12
18,28
18,12
18,15
18,17
-
18,02
18,02
18,02
18,04
Nguồn: Vinanet