Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
14,94
15,10
14,88
14,98
14,99
15,35
15,44
15,22
15,33
15,35
15,70
15,70
15,49
15,60
15,60
15,92
16,03
15,84
15,96
15,95
16,65
16,74
16,59
16,67
16,67
16,72
16,80
16,69
16,73
16,73
16,69
16,77
16,65
16,71
16,69
16,88
16,88
16,83
16,83
16,81
17,25
17,25
17,22
17,22
17,22
-
17,05
17,05
17,05
17,08
-
16,92
16,92
16,92
16,97
17,01
17,01
16,96
16,96
17,00
Nguồn: Vinanet