Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
15,00
15,20
14,80
14,86
14,98
15,32
15,51
15,17
15,23
15,33
15,59
15,76
15,43
15,51
15,60
15,96
16,11
15,80
15,88
15,96
16,69
16,80
16,51
16,59
16,67
16,74
16,80
16,57
16,65
16,73
16,71
16,71
16,54
16,61
16,71
16,84
16,85
16,69
16,75
16,83
17,24
17,35
17,08
17,14
17,22
17,09
17,12
16,97
16,97
17,05
16,97
16,97
16,84
16,84
16,92
17,03
17,04
16,88
16,88
16,96
Nguồn: Vinanet