Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
14,83
14,90
14,75
14,83
14,86
15,23
15,28
15,14
15,20
15,23
15,49
15,55
15,42
15,49
15,51
15,96
15,96
15,81
15,87
15,88
16,60
16,65
16,55
16,60
16,59
16,66
16,71
16,61
16,66
16,65
16,63
16,66
16,61
16,63
16,61
16,76
16,78
16,74
16,77
16,75
17,15
17,20
17,12
17,15
17,14
16,98
16,99
16,98
16,99
16,97
-
16,86
16,86
16,86
16,84
16,94
16,94
16,91
16,91
16,88
Nguồn: Vinanet