Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,25
18,38
18,15
18,20
18,21
18,35
18,35
18,17
18,21
18,27
18,71
18,74
18,56
18,60
18,68
19,57
19,60
19,44
19,47
19,56
19,79
19,79
19,57
19,59
19,69
19,90
19,90
19,69
19,72
19,83
20,00
20,01
19,84
19,87
19,99
20,25
20,25
20,12
20,16
20,29
20,13
20,15
20,09
20,12
20,29
20,12
20,13
20,04
20,12
20,30
20,15
20,16
20,08
20,16
20,34
VINANET