Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,74
16,98
16,67
16,92
16,83
17,16
17,32
17,05
17,26
17,20
17,63
17,74
17,49
17,71
17,65
18,19
18,42
18,19
18,39
18,35
18,22
18,35
18,15
18,33
18,26
18,08
18,23
18,01
18,20
18,12
18,23
18,44
18,21
18,37
18,30
18,71
18,82
18,71
18,78
18,65
-
-
-
18,63 *
18,63
-
-
-
18,60 *
18,60
-
-
-
18,72 *
18,72
-
-
-
9,56 *
-
-
-
-
14,27 *
-
-
-
-
10,65 *
-
-
-
-
12,04 *
-
-
-
-
12,36 *
-
-
-
-
13,47 *
-
-
-
-
14,05 *
-
-
-
-
16,81 *
-
-
-
-
24,12 *
-
-
-
-
25,93 *
-
-
-
-
27,62 *
-
-
-
-
24,13 *
-
-
-
-
19,39 *
-
-
-
-
15,05 *
-
-
-
-
13,89 *
-
-
-
-
18,03 *
-
-
-
-
17,39 *
-
-
-
-
18,94 *
-
-
-
-
25,30 *
-
-
-
-
27,06 *
-
-
-
-
28,71 *
-
-
-
-
28,71 *
-
-
-
-
28,71 *
-
-
-
-
32,51 *
-
-
-
-
23,38 *
-
-
-
-
28,36 *
-
-
-
-
26,34 *
-
-
-
-
25,66 *
-
-
-
-
21,32 *
-
-
-
-
21,81 *
-
-
-
-
19,58 *
-
VINANET