Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,05
16,10
15,96
16,00
16,09
16,44
16,47
16,34
16,38
16,46
16,67
16,67
16,56
16,58
16,67
17,02
17,04
16,93
16,95
17,06
17,73
17,78
17,68
17,70
17,81
17,75
17,83
17,75
17,75
17,86
17,71
17,81
17,71
17,73
17,82
17,85
17,95
17,85
17,88
17,95
18,33
18,35
18,28
18,28
18,33
-
18,11
18,11
18,11
18,17
-
17,95
17,95
17,95
18,01
-
17,94
17,94
17,94
18,00
Nguồn: Vinanet