Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,34
16,37
16,09
16,14
16,34
17,02
17,04
16,80
16,84
17,02
16,97
16,98
16,73
16,78
16,96
16,92
16,92
16,69
16,73
16,91
17,09
17,10
16,92
16,95
17,11
17,53
17,53
17,40
17,42
17,55
17,49
17,50
17,42
17,43
17,53
17,52
17,52
17,42
17,44
17,54
17,64
17,64
17,52
17,54
17,65
-
17,92
17,92
17,92
18,03
VINANET