Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
14,18
14,70
14,10
14,62
14,15
15,64
15,96
15,64
15,90
15,73
16,14
16,27
16,04
16,23
16,11
16,46
16,60
16,39
16,57
16,47
17,00
17,09
16,86
17,05
16,95
17,63
17,84
17,60
17,79
17,66
17,77
17,97
17,76
17,94
17,80
17,92
18,12
17,90
18,09
17,95
18,26
18,41
18,26
18,41
18,29
18,76
18,86
18,76
18,86
18,76
18,74
18,77
18,74
18,77
18,74
-
18,71
18,71
18,71
18,69
Nguồn: Vinanet