Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,15
16,45
16,15
16,39
16,14
16,84
17,11
16,84
17,03
16,84
16,76
17,02
16,76
16,95
16,78
16,72
16,93
16,72
16,87
16,73
16,95
17,13
16,95
17,08
16,95
17,40
17,57
17,40
17,52
17,42
17,52
17,56
17,50
17,50
17,43
17,58
17,58
17,49
17,50
17,44
17,69
17,70
17,61
17,61
17,54
-
18,00
17,99
17,99
17,92
VINANET