Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
17,01
17,23
16,98
17,14
17,05
18,66
18,82
18,60
18,77
18,67
18,82
18,97
18,75
18,92
18,83
18,78
18,95
18,77
18,91
18,84
19,07
19,20
19,05
19,17
19,12
19,44
19,59
19,44
19,56
19,52
19,41
19,55
19,41
19,53
19,50
19,47
19,49
19,45
19,49
19,47
19,60
19,67
19,60
19,67
19,66
-
20,01
20,01
20,01
20,00
-
19,83
19,83
19,83
19,82
VINANET