Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
15,13
15,23
15,00
15,00
15,13
17,30
17,43
17,21
17,23
17,29
17,94
17,97
17,75
17,77
17,83
18,19
18,33
18,10
18,13
18,17
18,75
18,82
18,58
18,62
18,65
19,39
19,45
19,23
19,28
19,27
19,35
19,44
19,22
19,25
19,26
19,26
19,37
19,13
19,16
19,17
19,47
19,47
19,30
19,31
19,31
19,80
19,84
19,64
19,67
19,66
19,75
19,75
19,60
19,60
19,62
-
19,56
19,56
19,56
19,58
Nguồn: Vinanet