Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
14,52
14,55
14,15
14,17
14,52
14,92
14,92
14,54
14,57
14,92
15,25
15,25
14,87
14,90
15,25
15,67
15,67
15,30
15,34
15,67
16,42
16,42
16,08
16,12
16,42
16,33
16,35
16,18
16,20
16,47
16,38
16,38
16,17
16,19
16,44
16,56
16,56
16,33
16,35
16,63
16,97
16,97
16,79
16,79
17,08
16,82
16,82
16,66
16,66
16,92
16,66
16,66
16,53
16,53
16,76
16,77
16,77
16,58
16,58
16,84
Nguồn: Vinanet