Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
14,20
14,30
14,07
14,26
14,17
14,56
14,67
14,45
14,63
14,57
14,93
14,99
14,79
14,95
14,90
15,34
15,41
15,21
15,36
15,34
16,17
16,18
15,97
16,09
16,12
16,25
16,25
16,04
16,15
16,20
16,15
16,15
16,05
16,13
16,19
16,32
16,32
16,22
16,29
16,35
16,77
16,77
16,65
16,72
16,79
16,64
16,64
16,54
16,59
16,66
16,50
16,50
16,46
16,46
16,53
16,56
16,56
16,51
16,51
16,58
Nguồn: Vinanet