Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
14,80
14,85
14,75
14,76
14,83
15,17
15,20
15,10
15,12
15,20
15,44
15,48
15,40
15,43
15,49
15,83
15,86
15,79
15,82
15,87
16,53
16,57
16,53
16,57
16,60
16,60
16,63
16,60
16,63
16,66
16,57
16,60
16,57
16,60
16,63
-
16,74
16,74
16,74
16,77
17,12
17,12
17,12
17,12
17,15
16,95
16,96
16,95
16,96
16,99
16,80
16,81
16,77
16,81
16,86
16,87
16,90
16,87
16,90
16,91
Nguồn: Vinanet