Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
434,2
434,2
434,0
434,0
434,2
435,3
435,7
434,1
434,5
435,3
430,2
430,5
429,0
429,2
430,2
-
-
-
413,2 *
413,2
-
-
-
384,6 *
384,6
-
-
-
362,4 *
362,4
359,5
360,5
359,1
359,2
359,8
361,3
361,3
361,3
361,3
361,4
-
-
-
364,0 *
364,0
-
-
-
364,2 *
364,2
365,4
365,4
365,4
365,4
365,4
-
-
-
364,4 *
364,4
-
-
-
362,8 *
362,8
-
-
-
361,0 *
361,0
-
-
-
356,6 *
356,6
-
-
-
356,6 *
356,6
-
-
-
356,6 *
356,6
-
-
-
356,6 *
356,6
-
-
-
366,9 *
366,9
-
-
-
366,9 *
366,9
-
-
-
366,9 *
366,9
-
-
-
366,9 *
366,9
-
-
-
366,9 *
366,9
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET