Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
453,2
453,2
453,2
453,2
453,7
352,5
353,5
352,0
352,1
352,4
338,5
339,7
337,7
338,2
338,7
334,9
335,5
334,9
335,5
335,2
331,6
333,2
331,2
331,8
331,9
331,8
332,6
331,8
332,0
332,0
333,9
334,3
333,0
333,0
333,8
-
-
-
333,8 *
333,8
333,0
333,0
333,0
333,0
332,7
330,8
331,0
330,0
330,0
329,2
330,9
331,0
330,9
331,0
330,4
-
-
-
330,4 *
330,4
-
-
-
331,6 *
331,6
-
-
-
332,9 *
332,9
-
-
-
334,0 *
334,0
-
-
-
334,3 *
334,3
-
-
-
334,3 *
334,3
-
-
-
334,3 *
334,3
-
-
-
329,5 *
329,5
-
-
-
329,5 *
329,5
-
-
-
329,5 *
329,5
-
-
-
329,5 *
329,5
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
Nguồn: Vinanet