Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
-
-
-
442,8 *
442,8
348,2
348,8
347,0
347,0
349,0
336,5
336,9
335,3
335,3
337,2
333,8
333,8
332,8
332,8
334,3
331,0
331,0
329,9
330,0
331,4
331,7
331,7
330,6
330,7
331,8
333,2
333,2
332,4
332,4
333,5
333,5
333,5
333,0
333,0
333,7
333,0
333,3
332,9
333,3
332,8
330,0
330,0
330,0
330,0
329,1
330,0
330,0
329,3
329,3
330,1
-
-
-
329,9 *
329,9
-
-
-
331,1 *
331,1
-
-
-
332,4 *
332,4
-
-
-
333,5 *
333,5
-
-
-
333,8 *
333,8
-
-
-
333,8 *
333,8
-
-
-
333,8 *
333,8
-
-
-
329,0 *
329,0
-
-
-
329,0 *
329,0
-
-
-
329,0 *
329,0
-
-
-
329,0 *
329,0
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet