Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
-
-
-
461,4 *
461,4
-
-
-
429,6 *
429,6
-
-
-
410,4 *
410,4
-
-
-
392,3 *
392,3
-
-
-
389,9 *
389,9
-
-
-
391,2 *
391,2
-
-
-
392,9 *
392,9
-
-
-
392,1 *
392,1
-
-
-
394,6 *
394,6
-
-
-
393,1 *
393,1
-
-
-
389,6 *
389,6
-
-
-
382,9 *
382,9
-
-
-
383,1 *
383,1
-
-
-
383,1 *
383,1
-
-
-
383,1 *
383,1
-
-
-
383,1 *
383,1
-
-
-
384,9 *
384,9
-
-
-
384,9 *
384,9
-
-
-
384,9 *
384,9
-
-
-
384,9 *
384,9
-
-
-
384,9 *
384,9

* Chỉ giá từ một phiên trước đó,             

VINANET