Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
396,1
397,7
396,1
397,2
395,0
381,7
383,2
381,6
382,5
380,7
366,3
367,8
365,9
367,2
365,8
357,6
359,0
357,3
358,7
357,1
355,6
357,2
355,6
356,7
355,8
-
-
-
354,5 *
354,5
-
-
-
352,7 *
352,7
-
-
-
345,7 *
345,7
-
-
-
342,9 *
342,9
-
-
-
343,6 *
343,6
-
-
-
344,6 *
344,6
-
-
-
345,7 *
345,7
-
-
-
346,6 *
346,6
-
-
-
346,1 *
346,1
-
-
-
345,9 *
345,9
-
-
-
344,8 *
344,8
-
-
-
340,7 *
340,7
-
-
-
340,7 *
340,7
-
-
-
340,7 *
340,7
-
-
-
340,7 *
340,7

* Chỉ giá từ một phiên trước đó,             

VINANET