Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
452,5
454,3
452,5
454,3
452,8
432,2
433,4
431,9
433,2
432,7
419,6
420,5
419,2
420,3
420,0
401,0
401,4
400,3
401,4
401,0
-
-
-
379,9 *
379,9
355,7
358,3
355,6
358,3
356,7
354,1
355,3
353,3
355,3
354,2
352,9
353,3
352,9
353,3
353,3
-
-
-
353,1 *
353,1
352,7
352,7
352,7
352,7
352,7
-
-
-
353,0 *
353,0
-
-
-
352,2 *
352,2
-
-
-
349,8 *
349,8
-
-
-
346,3 *
346,3
-
-
-
344,5 *
344,5
-
-
-
345,8 *
345,8
-
-
-
345,8 *
345,8
-
-
-
345,8 *
345,8
-
-
-
345,8 *
345,8
-
-
-
345,8 *
345,8
-
-
-
345,8 *
345,8
-
-
-
345,8 *
345,8
-
-
-
345,8 *
345,8
-
-
-
345,8 *
345,8
-
-
-
345,8 *
345,8
-
-
-
345,8 *
345,8
-
-
-
348,6 *
-
-
-
-
357,9 *
-
-
-
-
328,4 *
-
-
-
-
280,6 *
-
-
-
-
304,8 *
-
-
-
-
362,0 *
-
-
-
-
406,8 *
-
-
-
-
488,9 *
-
-
-
-
530,8 *
-
-
-
-
524,6 *
-
-
-
-
474,3 *
-
-
-
-
460,1 *
-

* Chỉ giá từ một phiên trước đó,             

Nguồn: Vinanet/TradingCharts