Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
438,8
438,8
436,7
437,1
439,0
429,2
429,4
427,1
427,7
429,8
418,4
418,4
416,9
417,1
419,3
408,7
408,7
407,6
407,8
410,3
394,4
394,4
394,4
394,4
396,0
378,2
378,2
378,2
378,2
378,9
356,1
356,1
356,1
356,1
357,1
353,2
353,2
353,2
353,2
354,3
-
-
-
354,6 *
354,6
-
-
-
355,2 *
355,2
-
-
-
353,6 *
353,6
-
-
-
355,3 *
355,3
-
-
-
352,0 *
352,0
-
-
-
352,2 *
352,2
-
-
-
347,8 *
347,8
-
-
-
343,4 *
343,4
-
-
-
343,4 *
343,4
-
-
-
343,4 *
343,4
-
-
-
343,4 *
343,4
-
-
-
343,4 *
343,4
-
-
-
343,4 *
343,4
-
-
-
343,4 *
343,4
-
-
-
343,4 *
343,4
-
-
-
343,4 *
343,4
-
-
-
343,4 *
343,4
-
-
-
343,4 *
343,4
-
-
-
343,4 *
343,4
-
-
-
348,6 *
-
-
-
-
357,9 *
-
-
-
-
328,4 *
-
-
-
-
280,6 *
-
-
-
-
304,8 *
-
-
-
-
362,0 *
-
-
-
-
406,8 *
-
-
-
-
488,9 *
-
-
-
-
530,8 *
-
-
-
-
524,6 *
-
-
-
-
474,3 *
-
-
-
-
460,1 *
-

* Chỉ giá từ một phiên trước đó,             

VINANET