Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
338,5
339,1
337,4
338,8
338,3
325,7
326,9
325,1
326,6
326,1
322,7
322,7
322,7
322,7
322,7
321,0
321,4
320,5
320,8
321,0
322,0
323,0
321,6
322,7
322,2
324,7
325,0
323,5
325,0
324,3
325,0
325,5
325,0
325,5
324,4
324,3
324,3
324,3
324,3
323,9
-
-
-
318,5 *
318,5
-
-
-
319,4 *
319,4
-
-
-
319,7 *
319,7
-
-
-
320,5 *
320,5
-
-
-
321,7 *
321,7
-
-
-
322,6 *
322,6
-
-
-
322,9 *
322,9
-
-
-
322,9 *
322,9
-
-
-
322,9 *
322,9
-
-
-
318,4 *
318,4
-
-
-
318,4 *
318,4
-
-
-
318,4 *
318,4
-
-
-
318,4 *
318,4
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet