Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
449,5
453,9
448,9
453,1
450,0
431,8
434,3
430,3
433,7
432,3
420,0
422,0
418,4
421,4
420,5
403,0
403,0
403,0
403,0
401,9
-
-
-
380,1 *
380,1
354,6
356,7
354,6
356,7
356,0
353,0
354,6
351,3
354,3
352,7
-
-
-
351,9 *
351,9
351,7
351,7
351,7
351,7
352,1
-
-
-
351,3 *
351,3
-
-
-
351,5 *
351,5
-
-
-
350,2 *
350,2
-
-
-
347,8 *
347,8
-
-
-
341,2 *
341,2
-
-
-
340,0 *
340,0
-
-
-
341,7 *
341,7
-
-
-
341,7 *
341,7
-
-
-
341,7 *
341,7
-
-
-
341,7 *
341,7
-
-
-
341,7 *
341,7
-
-
-
341,7 *
341,7
-
-
-
341,7 *
341,7
-
-
-
341,7 *
341,7
-
-
-
341,7 *
341,7
-
-
-
341,7 *
341,7
-
-
-
341,7 *
341,7
-
-
-
348,6 *
-
-
-
-
357,9 *
-
-
-
-
328,4 *
-
-
-
-
280,6 *
-
-
-
-
304,8 *
-
-
-
-
362,0 *
-
-
-
-
406,8 *
-
-
-
-
488,9 *
-
-
-
-
530,8 *
-
-
-
-
524,6 *
-
-
-
-
474,3 *
-
-
-
-
460,1 *
-

* Chỉ giá từ một phiên trước đó,             

Nguồn: Vinanet/TradingCharts