Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
388,7
388,7
385,2
386,0
387,1
371,8
372,1
369,0
369,7
370,7
355,0
355,4
352,0
352,0
353,9
349,3
350,6
347,4
347,4
349,4
350,4
350,5
347,5
347,5
349,4
-
-
-
349,3 *
349,3
-
-
-
348,1 *
348,1
-
-
-
343,0 *
343,0
341,0
341,0
341,0
341,0
341,1
-
-
-
341,9 *
341,9
-
-
-
343,0 *
343,0
-
-
-
343,9 *
343,9
-
-
-
344,6 *
344,6
-
-
-
344,1 *
344,1
-
-
-
343,9 *
343,9
-
-
-
342,8 *
342,8
-
-
-
339,1 *
339,1
-
-
-
339,1 *
339,1
-
-
-
339,1 *
339,1
-
-
-
339,1 *
339,1
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet