Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
359,4
360,2
358,5
359,1
359,3
349,8
350,2
348,9
349,5
349,7
345,2
346,0
344,5
345,1
345,2
343,7
344,7
343,7
344,3
344,0
-
-
-
343,2 *
343,2
-
-
-
341,0 *
341,0
-
-
-
335,0 *
335,0
-
-
-
332,9 *
332,9
-
-
-
333,2 *
333,2
-
-
-
334,5 *
334,5
-
-
-
335,2 *
335,2
-
-
-
336,2 *
336,2
-
-
-
335,7 *
335,7
-
-
-
335,5 *
335,5
-
-
-
334,4 *
334,4
-
-
-
329,8 *
329,8
-
-
-
329,8 *
329,8
-
-
-
329,8 *
329,8
-
-
-
329,8 *
329,8
-
-
-
329,8 *
329,8
-
-
-
329,8 *
329,8
-
-
-
329,8 *
329,8
-
-
-
329,8 *
329,8
-
-
-
336,6 *
336,6
-
-
-
336,6 *
336,6
-
-
-
336,6 *
336,6
-
-
-
336,6 *
336,6
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet