Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
442,1
442,2
441,0
442,0
441,2
428,0
428,0
427,0
427,9
427,7
416,9
417,5
416,7
417,3
417,3
410,2
410,2
410,2
410,2
410,2
-
-
-
398,7 *
398,7
-
-
-
382,3 *
382,3
-
-
-
360,6 *
360,6
358,3
358,3
358,3
358,3
357,8
-
-
-
358,3 *
358,3
-
-
-
358,7 *
358,7
-
-
-
358,5 *
358,5
-
-
-
360,1 *
360,1
-
-
-
356,8 *
356,8
-
-
-
357,0 *
357,0
-
-
-
352,6 *
352,6
-
-
-
348,2 *
348,2
-
-
-
348,2 *
348,2
-
-
-
348,2 *
348,2
-
-
-
348,2 *
348,2
-
-
-
348,2 *
348,2
-
-
-
348,2 *
348,2
-
-
-
348,2 *
348,2
-
-
-
348,2 *
348,2
-
-
-
348,2 *
348,2
-
-
-
348,2 *
348,2
-
-
-
348,2 *
348,2
-
-
-
348,2 *
348,2
-
-
-
348,6 *
-
-
-
-
357,9 *
-
-
-
-
328,4 *
-
-
-
-
280,6 *
-
-
-
-
304,8 *
-
-
-
-
362,0 *
-
-
-
-
406,8 *
-
-
-
-
488,9 *
-
-
-
-
530,8 *
-
-
-
-
524,6 *
-
-
-
-
474,3 *
-
-
-
-
460,1 *
-

* Chỉ giá từ một phiên trước đó,             

VINANET