Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
451,0
451,7
450,2
451,4
450,9
437,0
437,1
435,9
436,6
437,0
424,6
424,8
423,5
424,0
424,6
405,1
405,1
405,1
405,1
405,9
-
-
-
382,9 *
382,9
357,9
357,9
357,7
357,8
358,4
355,0
355,3
354,3
354,7
354,8
-
-
-
354,6 *
354,6
-
-
-
355,0 *
355,0
355,0
355,0
355,0
355,0
354,6
355,5
355,5
355,5
355,5
355,0
-
-
-
353,4 *
353,4
-
-
-
350,3 *
350,3
-
-
-
340,6 *
340,6
-
-
-
339,2 *
339,2
-
-
-
340,9 *
340,9
-
-
-
340,9 *
340,9
-
-
-
340,9 *
340,9
-
-
-
340,9 *
340,9
-
-
-
340,9 *
340,9
-
-
-
340,9 *
340,9
-
-
-
340,9 *
340,9
-
-
-
340,9 *
340,9
-
-
-
340,9 *
340,9
-
-
-
340,9 *
340,9
-
-
-
340,9 *
340,9
-
-
-
348,6 *
-
-
-
-
357,9 *
-
-
-
-
328,4 *
-
-
-
-
280,6 *
-
-
-
-
304,8 *
-
-
-
-
362,0 *
-
-
-
-
406,8 *
-
-
-
-
488,9 *
-
-
-
-
530,8 *
-
-
-
-
524,6 *
-
-
-
-
474,3 *
-
-
-
-
460,1 *
-

* Chỉ giá từ một phiên trước đó,             

Nguồn: Vinanet/TradingCharts